XSMN chủ nhật - Kết quả số Miền Nam chủ nhật hàng tuần - SXMN chủ nhật

XSMN >> XSMN Chủ nhật >> XSMN Ngày 02/05/2021

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Giải tám 44 58 16
Giải bảy 643 469 238
Giải sáu 4618
8557
8840
9352
7562
8190
4625
5994
9461
Giải năm 7637 0517 6359
Giải tư 16240
09808
59050
90011
89285
30268
46506
16928
93515
41599
70792
79955
71107
31070
31498
27508
23427
89842
57094
05872
50515
Giải ba 21809
71826
78700
60284
32138
55603
Giải nhì 62299 05888 25175
Giải nhất 88724 98074 74686
Đặc biệt 847552 070840 368140

Đầu

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

0 6 8 9 0 7 3 8
1 1 8 5 7 5 6
2 4 6 8 5 7
3 7 8 8
4 0 0 3 4 0 0 2
5 0 2 7 2 5 8 9
6 8 2 9 1
7 0 4 2 5
8 5 4 8 6
9 9 0 2 9 4 4 8

XSMN >> XSMN Chủ nhật >> XSMN Ngày 25/04/2021

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Giải tám 24 51 34
Giải bảy 349 441 071
Giải sáu 4409
3880
3906
1800
4528
3289
7033
7682
1125
Giải năm 5692 6158 0507
Giải tư 50031
01257
94422
50313
18837
38473
24496
83537
37267
23367
04989
21092
18150
31962
28101
68819
86525
45312
49463
62860
95669
Giải ba 51013
12069
13085
44780
61004
83377
Giải nhì 09343 05520 38523
Giải nhất 96562 94032 70169
Đặc biệt 708135 171733 187824

Đầu

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

0 6 9 0 1 4 7
1 3 3 2 9
2 2 4 0 8 3 4 5 5
3 1 5 7 2 3 7 3 4
4 3 9 1
5 7 0 1 8
6 2 9 2 7 7 0 3 9 9
7 3 1 7
8 0 0 5 9 9 2
9 2 6 2

XSMN >> XSMN Chủ nhật >> XSMN Ngày 18/04/2021

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Giải tám 02 80 36
Giải bảy 064 025 033
Giải sáu 6710
9070
2820
7886
8057
5674
7138
8248
3455
Giải năm 3411 8885 7733
Giải tư 10620
80315
74626
92080
85263
52213
51916
60491
40300
34343
75675
95919
18467
91287
28020
92876
11768
07861
03275
18519
20992
Giải ba 90103
81923
73811
74266
94629
74083
Giải nhì 56857 20780 24339
Giải nhất 98948 81349 19895
Đặc biệt 454361 168067 211479

Đầu

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

0 2 3 0
1 0 1 3 5 6 1 9 9
2 0 0 3 6 5 0 9
3 3 3 6 8 9
4 8 3 9 8
5 7 7 5
6 1 3 4 6 7 7 1 8
7 0 4 5 5 6 9
8 0 0 0 5 6 7 3
9 1 2 5

XSMN >> XSMN Chủ nhật >> XSMN Ngày 11/04/2021

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Giải tám 47 57 64
Giải bảy 869 945 662
Giải sáu 0637
4561
4685
4706
2535
9625
1108
9084
0174
Giải năm 6334 2197 3111
Giải tư 77928
45549
74644
03918
50355
40475
28307
27264
25870
76670
79921
63121
59588
93815
93145
23018
56659
01008
61269
76250
84567
Giải ba 23047
29162
41079
50934
53658
47900
Giải nhì 67728 33144 40557
Giải nhất 87392 94379 02334
Đặc biệt 430678 070886 241489

Đầu

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

0 7 6 0 8 8
1 8 5 1 8
2 8 8 1 1 5
3 4 7 4 5 4
4 4 7 7 9 4 5 5
5 5 7 0 7 8 9
6 1 2 9 4 2 4 7 9
7 5 8 0 0 9 9 4
8 5 6 8 4 9
9 2 7

XSMN >> XSMN Chủ nhật >> XSMN Ngày 04/04/2021

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Giải tám 26 88 21
Giải bảy 390 942 413
Giải sáu 2631
9143
1381
0151
9067
2015
5625
3496
2151
Giải năm 1693 4832 6129
Giải tư 98601
10164
15259
10469
58167
79873
09838
36362
56560
77282
54464
18164
50213
75157
06369
39913
06246
03461
24624
42272
46970
Giải ba 00591
82156
89630
00479
52830
99128
Giải nhì 31343 57939 62534
Giải nhất 44534 91501 56359
Đặc biệt 130942 090775 410421

Đầu

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

0 1 1
1 3 5 3 3
2 6 1 1 4 5 8 9
3 1 4 8 0 2 9 0 4
4 2 3 3 2 6
5 6 9 1 7 1 9
6 4 7 9 0 2 4 4 7 1 9
7 3 5 9 0 2
8 1 2 8
9 0 1 3 6

XSMN >> XSMN Chủ nhật >> XSMN Ngày 28/03/2021

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

Giải tám 77 51 48
Giải bảy 032 051 789
Giải sáu 4756
2084
2986
6422
8453
4408
0277
3583
1959
Giải năm 4202 4731 8680
Giải tư 76218
92225
17183
69158
93855
99556
26898
25755
22376
18093
11054
52720
85029
80335
72344
50642
74263
66061
57027
83184
51282
Giải ba 08869
26907
02973
21969
52593
51975
Giải nhì 83836 26575 86432
Giải nhất 16424 13774 07314
Đặc biệt 094197 583400 883902

Đầu

Tiền Giang

Kiên Giang

Đà Lạt

0 2 7 0 8 2
1 8 4
2 4 5 0 2 9 7
3 2 6 1 5 2
4 2 4 8
5 5 6 6 8 1 1 3 4 5 9
6 9 9 1 3
7 7 3 4 5 6 5 7
8 3 4 6 0 2 3 4 9
9 7 8 3 3
to top